BẢNG CHỮ CÁI VÀ SỐ ĐẾM (ALPHABET & NUMBERS) TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

1. Bảng chữ cái tiếng Anh (The English Alphabet)

ChatGPT Image 11_27_40 11 thg 6, 2026

 

Chữ in hoa

Chữ thường

Cách đọc (IPA)

Ví dụ minh họa

A

a

/eɪ/

Apple 🍎

B

b

/biː/

Book 📚

C

c

/siː/

Cat 🐱

D

d

/diː/

Dog 🐶

E

e

/iː/

Egg 🥚

F

f

/ɛf/

Fish 🐟

G

g

/dʒiː/

Goat 🐐

H

h

/eɪtʃ/

Hat 🎩

I

i

/aɪ/

Ice ❄️

J

j

/dʒeɪ/

Juice 🥤

K

k

/keɪ/

Kite 🪁

L

l

/ɛl/

Lion 🦁

M

m

/ɛm/

Monkey 🐒

N

n

/ɛn/

Nose 👃

O

o

/oʊ/

Orange 🍊

P

p

/piː/

Pen ✏️

Q

q

/kjuː/

Queen 👑

R

r

/ɑːr/

Rabbit 🐇

S

s

/ɛs/

Sun ☀️

T

t

/tiː/

Tree 🌳

U

u

/juː/

Umbrella ☂️

V

v

/viː/

Violin 🎻

W

w

/ˈdʌbəl.juː/

Water 💧

X

x

/ɛks/

X-ray 💡

Y

y

/waɪ/

Yellow 💛

Z

z

/zed/ (UK), /ziː/ (US)

Zebra 🦓

 

Cách học nhanh bảng chữ cái 

  • Nghe và hát theo bài hát “ABC Song” 🎵

  • Chia thành nhóm nhỏ (A–I, J–R, S–Z) để dễ ghi nhớ.

  • Kết hợp hình ảnh & hành động (Ví dụ: chỉ vào 🍎 khi đọc “A – Apple”).

  • Đánh vần tên: Ví dụ MAI = M-A-I

 

2. Số đếm trong tiếng Anh (Numbers in English)

🔢 Các số cơ bản từ 0–20:

Số

Tiếng Anh

Phiên âm

0

Zero

/ˈzɪə.roʊ/

1

One

/wʌn/

2

Two

/tuː/

3

Three

/θriː/

4

Four

/fɔːr/

5

Five

/faɪv/

20

Twenty

/ˈtwenti/

📈 Số hàng chục & trăm:

  • 30 → Thirty

  • 40 → Forty

  • 50 → Fifty

  • 100 → One hundred

👉 Ứng dụng thực tế:

  • “I am twenty years old.” (Tôi 20 tuổi.)

  • “My phone number is zero nine three…” (Số điện thoại của tôi là 093…)

3. Bài tập nhỏ 

✍️ A. Ghép cặp

Nối chữ cái với từ bắt đầu bằng chữ đó:

  1. C – ___ (Dog / Cat / Apple)

  2. B – ___ (Book / Egg / Fish)

  3. D – ___ (Cat / Dog / Orange)

✍️ B. Điền số còn thiếu

1 – 2 – ___ – 4 – ___ – 6

✍️ C. Thực hành nói

  • Đánh vần tên bạn bằng tiếng Anh (Ví dụ: LAN => L-A-N).

  • Nói số tuổi và số điện thoại của bạn.

4. Video + hình ảnh minh họa 

Để học BẢNG CHỮ CÁI VÀ SỐ ĐẾM (ALPHABET & NUMBERS) chúng ta có thể học qua video và hình ảnh minh hoạ 

ChatGPT Image 11_33_09 11 thg 6, 2026

5. Kết luận & Gợi ý học tiếp

👉 Học BẢNG CHỮ CÁI VÀ SỐ ĐẾM (ALPHABET & NUMBERS) là bước đầu tiên để tự tin hơn khi học tiếng Anh.
Sau khi thành thạo:

  • Bạn nên luyện phát âm cơ bản (IPA).

  • Học các mẫu câu giao tiếp chào hỏi, giới thiệu bản thân.

 

Bài viết liên quan

CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”
CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”
CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS
CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM "VÀNG" ĐỂ CON HỌC TIẾNG ANH?
GIỚI THIỆU GIÁO TRÌNH SPEAK OUT 2ND EDITION
GIỚI THIỆU GIÁO TRÌNH SPEAK OUT 2ND EDITION