CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”

CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”

Trong tiếng Anh, "make" thường được dùng để diễn tả việc tạo ra hoặc đạt được điều gì đó. Dưới đây là danh sách các cụm từ thông dụng với "make" cùng ví dụ, giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp hàng ngày.

unnamed (2)

1. Các cụm từ với "make" phổ biến

1.1. Make + danh từ

  1. Make a decision: Đưa ra quyết định
    • Example: I need to make a decision by tomorrow.
      (Tôi cần đưa ra quyết định trước ngày mai.)
  2. Make an effort: Nỗ lực, cố gắng
    • Example: She made an effort to improve her English.
      (Cô ấy đã nỗ lực cải thiện tiếng Anh của mình.)
  3. Make a mistake: Mắc lỗi
    • Example: Everyone makes mistakes, so don't worry.
      (Ai cũng mắc lỗi, đừng lo lắng.)
  4. Make money: Kiếm tiền
    • Example: He makes a lot of money from his business.
      (Anh ấy kiếm được nhiều tiền từ công việc kinh doanh của mình.)
  5. Make a promise: Hứa hẹn
    • Example: I made a promise to help her.
      (Tôi đã hứa sẽ giúp cô ấy.)
  6. Make a plan: Lên kế hoạch
    • Example: Let’s make a plan for the weekend.
      (Hãy lên kế hoạch cho cuối tuần nào.)
  7. Make a phone call: Gọi điện thoại
    • Example: I need to make a phone call to my manager.
      (Tôi cần gọi điện cho quản lý của mình.)
  8. Make a difference: Tạo sự khác biệt
    • Example: Small actions can make a big difference.
      (Những hành động nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
  9. Make an excuse: Viện cớ, bào chữa
    • Example: Don’t make excuses for being late.
      (Đừng viện cớ cho việc đến muộn.)
  10. Make progress: Tiến bộ
    • Example: She has made great progress in her studies.
      (Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều trong việc học tập.)

1.2. Make + tính từ

  1. Make sure: Đảm bảo
    • Example: Make sure the door is locked before you leave.
      (Hãy đảm bảo cửa đã được khóa trước khi bạn rời đi.)
  2. Make it clear: Làm rõ
    • Example: Let me make it clear that I disagree with you.
      (Để tôi làm rõ rằng tôi không đồng ý với bạn.)
  3. Make it possible: Làm cho điều gì đó khả thi
    • Example: Technology has made it possible to work remotely.
      (Công nghệ đã làm cho việc làm từ xa trở nên khả thi.)

2. Cụm từ thông dụng khác

  1. Make up one’s mind: Quyết định
    • Example: I can’t make up my mind about which dress to buy.
      (Tôi không thể quyết định mua chiếc váy nào.)
  2. Make the bed: Dọn giường
    • Example: Please make the bed before you leave the room.
      (Hãy dọn giường trước khi rời khỏi phòng.)
  3. Make fun of someone: Trêu chọc ai đó
    • Example: Stop making fun of him!
      (Đừng trêu chọc cậu ấy nữa!)
  4. Make a living: Kiếm sống
    • Example: She makes a living by teaching English.
      (Cô ấy kiếm sống bằng nghề dạy tiếng Anh.)
  5. Make a wish: Ước
    • Example: Blow out the candles and make a wish!
      (Thổi nến và ước đi nào!)
  6. Make time for something: Dành thời gian cho việc gì
    • Example: You should make time for exercise every day.
      (Bạn nên dành thời gian tập thể dục mỗi ngày.)
  7. Make someone’s day: Làm ai đó vui
    • Example: Your compliment really made my day!
      (Lời khen của bạn thực sự làm tôi rất vui!)
  8. Make up (for something): Bù đắp
    • Example: I’ll make up for being late by working overtime.
      (Tôi sẽ bù đắp việc đến muộn bằng cách làm thêm giờ.)

NOTE: Make thường đi với các từ chỉ kết quả hoặc sự tạo ra, trong khi do thường đi với các từ chỉ hoạt động.
Ví dụ: Make a cake (làm bánh) nhưng Do the dishes (rửa bát).

Học thuộc và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo các cụm từ này trong giao tiếp! 😊

Bài viết liên quan

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE)
THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE)
MỘT SỐ TRỞ NGẠI KHI HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM
MỘT SỐ TRỞ NGẠI KHI HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM "VÀNG" ĐỂ CON HỌC TIẾNG ANH?
Phương pháp học Shadowing - mang lại hiệu quả trong kỹ năng Speaking
Phương pháp học Shadowing - mang lại hiệu quả trong kỹ năng Speaking