THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE)
THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE)
_1.png?1736390388586)
ĐỊNH NGHĨA
Thì hiện tại đơn là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả:
- Hành động lặp lại hoặc thói quen: Những việc chúng ta làm thường xuyên hoặc đều đặn, theo thói quen.
Ví dụ: "I go to school every day." (Tôi đi học mỗi ngày.)
- Sự thật hiển nhiên hoặc chân lý không thay đổi: Những điều luôn đúng, không thay đổi theo thời gian.
Ví dụ: "The sun rises in the east." (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- Lịch trình, thời gian biểu cố định: Các sự kiện, kế hoạch đã được xác định trước, thường là lịch tàu, máy bay, giờ làm việc...
Ví dụ: "The train leaves at 6 p.m." (Tàu rời đi lúc 6 giờ chiều.)
- Miêu tả trạng thái hiện tại: Diễn tả tính chất hoặc tình trạng hiện tại của sự vật hoặc con người.
Ví dụ: "She looks happy." (Cô ấy trông có vẻ vui.)
CẤU TRÚC
Ghi chú:
- S: subject: Chủ ngữ
- V: Verb: Động từ
- O: Object: Tân ngữ
-
Đối với động từ thường
|
Loại câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định (+) |
S+V(s,es) + O |
He plays badminton everyday. |
|
Phủ định (-) |
S+ Do/does +not + V + O |
She does not do exercise. |
Nghi vấn (?) |
Do/Does (not) + S + V + O? - Yes, S + do/does - No, S + do/does + not |
Do you play chess?
|
|
(Wh) + do/does (not) + S + V(nguyên thể)….? |
- Đối với động từ tobe: is, am, are
|
Loại câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|---|---|---|
|
Khẳng định (+) |
S+is/am/are + Adj/N |
She is a teacher. |
|
Phủ định (-) |
S+is/am/are + Adj/N |
They are not students. |
Nghi vấn (?) |
Am/Are/Is (not) + S + N/Adj? - Yes, S + am/are/is - No, S + am/are/is + not |
Is he your brother?
|
|
Wh- + am/are/is (not) + S + N/Adj….? |
Where are they from? |
DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- Trạng từ tần xuất phổ biến
- Always (luôn luôn)
- Usually (thường xuyên)
- Frequently (thường xuyên)
- Often (thường xuyên)
- Sometimes (thỉnh thoảng)
- Occasionally (thỉnh thoảng)
- Seldom (hiếm khi)
- Rarely (hiếm khi)
- Never (không bao giờ)
- Ví dụ: I never wear yellow T-shirt. (Tôi không bao giờ mặc áo phông màu vàng)
Lưu ý: Vị trí của trạng từ tần xuất trong câu hiện tại đơn: đứng trước động từ thường và sau động từ “tobe”
- Ví dụ: I often go to school by bike. (Tôi thường xuyên đi đến trường bằng xe đạp.)
They are often late for class. (Họ thường trễ giờ học.)
- Trạng từ tần xuất cụ thể
1. Once (1 lần), twice (2 lần), số lượng(three, four, five…) + times + a day(ngày) / week(tuần)/ month(tháng)/ year(năm),…
Ví dụ: They meet three times a year. (Họ gặp nhau ba lần mỗi năm.)
I go to the gym once a week. (Tôi đi đến phòng gym một lần mỗi tuần.)
2. Every day/week/month/year (mỗi ngày/tuần/tháng/năm)
Ví dụ: He jogs every morning. (Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.)
We have meetings every month. (Chúng tôi có các cuộc họp mỗi tháng.)
3. Every other day (cách ngày)
Ví dụ: I water the plants every other day. (Tôi tưới cây cách ngày một lần.)
QUY TẮC THÊM “S,ES”
Trong tiếng Anh, khi chia động từ ở thì hiện tại đơn với ngôi thứ ba số ít (he, she, it), ta cần thêm "s" hoặc "es" vào cuối động từ. Dưới đây là các quy tắc cụ thể để thêm "s" hoặc "es" vào động từ:
|
Kết Thúc Động Từ |
Quy tắc |
Ví dụ |
|
Động từ thường |
Thêm "s" |
Peter likes pizza. |
|
Kết thúc bằng o, ch, sh, x, s |
Thêm "es" |
She watches film. |
|
Kết thúc bằng phụ âm + y |
Đổi "y" thành "i" và thêm "es" |
He studies English every day. |
BÀI TẬP THỰC HÀNH
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn
- She (read) ___ books every evening.
- They (not/play) ___ football on weekdays.
- He (be) ___ always on time.
- We (go) ___ to school by bus.
- I (not/like) ___ coffee.
- The train (leave) ___ at 7 a.m. every day.
- My mother (cook) ___ dinner every night.
- She (not/watch) ___ TV in the morning.
- My friends (visit) ___ me on weekends.
- Does he (work) ___ on Sundays?
