KHÁM PHÁ THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN - ATLANTIC ENGLISH

KHÁM PHÁ THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

Trong tiếng Anh, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng phổ biến để diễn đạt những hành động đang diễn ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai gần. Hãy cùng Atlantic tìm hiểu sâu hơn về cách dùng, cấu trúc, và những lưu ý quan trọng của thì này.

iểm tuyệt đối (Trang web)

1. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Là Gì?

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả những hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc tạm thời diễn ra trong thời gian hiện tại. Bên cạnh đó, thì này cũng dùng cho những kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.

2. Cấu Trúc Của Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Loại câu

Cấu trúc

Ví dụ

Câu khẳng định

S + am/is/are + Ving

She is studying English now.

Câu phủ định

S + am/is/are + not + Ving

They are not watching a movie.

Câu nghi vấn

(Wh) Am/is/are + S + Ving

- Are you coming with us?

- What are you doing now?

3. Khi Nào Sử Dụng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn?

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng trong các trường hợp sau đây:

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

  • Ví dụ: She is reading a book right now. (Cô ấy đang đọc sách ngay bây giờ.)

Diễn tả hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại nhưng không nhất thiết là ngay lúc nói

  • Ví dụ: He is studying for his exams this week. (Anh ấy đang ôn thi tuần này.)

Diễn tả kế hoạch hoặc dự định sẽ thực hiện trong tương lai gần

  • Ví dụ: We are leaving for Paris tomorrow. (Chúng tôi sẽ đi Paris vào ngày mai.)

Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển đang diễn ra

  • Ví dụ: The weather is getting colder. (Thời tiết đang trở lạnh hơn.)

4. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Của Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Một số từ khóa thường gặp để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn:

  • Now (bây giờ)
  • At present (hiện tại)
  • At the moment (tại thời điểm này)
  • Right now (ngay bây giờ)
  • Today (hôm nay)
  • Currently (hiện tại)
  • This week (tuần này)

5. Lưu Ý Quan Trọng

a. Động từ chỉ cảm giác và giác quan

  • See (nhìn thấy)
  • Hear (nghe thấy)
  • Smell (ngửi thấy)
  • Taste (có vị)
  • Feel (cảm thấy, ở nghĩa trạng thái; nhưng có thể dùng dạng tiếp diễn khi mô tả một hành động nhất thời, như I'm feeling tired today)

Ví dụ: - I see the car coming. (Tôi nhìn thấy xe đang đến.)

           - Không nói: I am seeing the car coming.

b. Động từ chỉ suy nghĩ, nhận thức

  • Know (biết)
  • Understand (hiểu)
  • Believe (tin)
  • Remember (nhớ)
  • Forget (quên)
  • Realize (nhận ra)
  • Mean (có nghĩa là)
  • Suppose (cho là, nghĩ là)

Ví dụ: - She knows the answer. (Cô ấy biết câu trả lời.)

           - Không nói: She is knowing the answer.

c. Động từ chỉ trạng thái sở hữu, sở hữu

  • Have (có) - khi có nghĩa sở hữu, nhưng có thể dùng "having" trong các cụm cố định như "having a good time."
  • Own (sở hữu)
  • Belong (thuộc về)
  • Possess (sở hữu)

Ví dụ: - He owns a car. (Anh ấy sở hữu một chiếc xe.)

           - Không nói: He is owning a car.

d. Động từ chỉ cảm xúc, ý kiến, sự thích/không thích

  • Like (thích)
  • Love (yêu)
  • Hate (ghét)
  • Prefer (thích hơn)
  • Want (muốn)
  • Need (cần)

Ví dụ: - I love this song. (Tôi yêu bài hát này.)

          - Không nói: I am loving this song.

e. Một số động từ khác

  • Seem (dường như)
  • Appear (xuất hiện)
  • Look (có vẻ, khi miêu tả trạng thái)
  • Contain (chứa đựng)
  • Consist (bao gồm)
  • Depend (phụ thuộc)
  • Matter (quan trọng)

Ví dụ: - This book contains useful information. (Cuốn sách này chứa thông tin hữu ích.)

           - Không nói: This book is containing useful information. (Quyển sách này đang chứa nhiều thông tin hữu ích

Ghi chú

Một số động từ có thể được sử dụng trong cả thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, tùy theo nghĩa của chúng.

Ví dụ: - I think you're right. (Tôi nghĩ bạn đúng.)

           - I'm thinking about moving to a new city. (Tôi đang suy nghĩ về việc chuyển đến một thành phố mới.)

6. Bài tập thực hành

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn

  1. She (read) __________ a magazine right now.
  2. They (play) __________ in the garden.
  3. My brother (not/watch) __________ TV at the moment.
  4. I (study) __________ for my exams this week.
  5. We (have) __________ lunch together today.
  6. The kids (swim) __________ in the pool.
  7. He (not/work) __________ today because he’s on holiday.
  8. You (look) __________ great in that dress!
  9. It (rain) __________ heavily outside.
  10. The teacher (explain) __________ the lesson to the students.

 

Kết luận: Thì hiện tại tiếp diễn là một công cụ ngữ pháp quan trọng và hữu ích trong tiếng Anh. Hiểu rõ về cách dùng và tránh những lỗi phổ biến sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách tự nhiên và chính xác trong các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

 CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI "MAKE"

Bài viết liên quan

CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”
CÁC CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG ĐI VỚI “MAKE”
CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS
CẤU TRÚC ĐỀ THI IELTS
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM
ĐÂU LÀ THỜI ĐIỂM "VÀNG" ĐỂ CON HỌC TIẾNG ANH?
GIỚI THIỆU GIÁO TRÌNH SPEAK OUT 2ND EDITION
GIỚI THIỆU GIÁO TRÌNH SPEAK OUT 2ND EDITION